AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

成龙 (成龍) nghĩa là gì? chéng lóng

Từ tiếng Trung

成龙

phồn thể 成龍

chéng lóng · âm Hán Việt từng chữ: thành long

Nghĩa tiếng Việt

  1. thành công trong cuộc sống
  2. trở thành người có địa vị

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thành công trong cuộc sống” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.