AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"thang cuốn ngang" tiếng Trung là 自动步道 (zì dòng bù dào)

“thang cuốn ngang” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

自动步道 phồn thể 自動步道

zì dòng bù dào

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: đường đi bộ tự động; thang cuốn ngang

Từng chữ: 自 (tự) 動 (động) 步 (bộ) 道 (đạo)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.