AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

自动步道 (自動步道) nghĩa là gì? zì dòng bù dào

Từ tiếng Trung

自动步道

phồn thể 自動步道

zì dòng bù dào · âm Hán Việt từng chữ: tự động bộ đạo

Nghĩa tiếng Việt

  1. đường đi bộ tự động
  2. thang cuốn ngang

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “đường đi bộ tự động” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.