AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“thân chủ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

顾客 phồn thể 顧客

gù kè

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

고객
gogaek · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

顧客
こきゃく · từ thông dụng

Nghĩa: khách hàng; thân chủ

Từng chữ: 顧 (cố) 客 (khách)

Có phải bạn tìm “thần chú”?

咒

zhòu

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

咒
じゅ
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: thần chú; câu thần chú; nguyền rủa; lời nguyền

Từng chữ: 咒 (chú)

Cách nói khác: 咒语 zhòu yǔ; 咒文 zhòu wén; 魔咒 mó zhòu; 口头禅 kǒu tóu chán;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.