AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

咒 nghĩa là gì? zhòu

Từ tiếng Trung

咒

zhòu · Hán Việt: chú

Nghĩa tiếng Việt

  1. thần chú
  2. câu thần chú
  3. nguyền rủa
  4. lời nguyền
  5. chửi rủa
  6. nguyền rủa ai đó

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

咒
じゅ

Từng chữ

Xem “thần chú” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.