AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

顾客 (顧客) nghĩa là gì? gù kè

Từ tiếng Trung

顾客

phồn thể 顧客

gù kè · âm Hán Việt từng chữ: cố khách

Nghĩa tiếng Việt

  1. khách hàng
  2. thân chủ

Đọc theo tiếng Hàn

고객
gogaek

Tiếng Nhật

顧客
こきゃく · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “khách hàng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.