顾客 (顧客) nghĩa là gì? gù kè
Từ tiếng Trung
顾客
phồn thể 顧客gù kè · âm Hán Việt từng chữ: cố khách
Nghĩa tiếng Việt
- khách hàng
- thân chủ
Đọc theo tiếng Hàn
고객
gogaek
Tiếng Nhật
顧客
こきゃく · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.