"tham vấn" tiếng Trung là 谘询 (zī xún)
“tham vấn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
谘询
phồn thể 諮詢
zī xún · Hán Việt: tư vấn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
諮詢
しじゅん
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: tham vấn; tư vấn; hỏi thăm
Cách nói khác: 协商 xié shāng · 협상;
Có phải bạn tìm “thẩm vấn”?
审问
phồn thể 審問
shěn wèn · Hán Việt: thẩm vấn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
심문
simmun · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
審問
しんもん · từ thông dụng
Nghĩa: thẩm vấn; khám xét; hỏi cung
Cách nói khác: 审讯 shěn xùn; 问话 wèn huà · 문화; 盘问 pán wèn · 반문; 盘查 pán chá; 鞫 jū · 국;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.