审问 (審問) nghĩa là gì? shěn wèn
Từ tiếng Trung
审问
phồn thể 審問shěn wèn · Hán Việt: thẩm vấn
Nghĩa tiếng Việt
- thẩm vấn
- khám xét
- hỏi cung
Đọc theo tiếng Hàn
심문
simmun
Tiếng Nhật
審問
しんもん · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “thẩm vấn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.