AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

谘询 (諮詢) nghĩa là gì? zī xún

Từ tiếng Trung

谘询

phồn thể 諮詢

zī xún · Hán Việt: tư vấn

Nghĩa tiếng Việt

  1. tham vấn
  2. tư vấn
  3. hỏi thăm

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

諮詢
しじゅん

Từng chữ

Xem “tham vấn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.