AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“thăm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

访问 phồn thể 訪問

fǎng wèn · Hán Việt: phỏng vấn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

방문
bangmun · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

訪問
ほうもん · từ thông dụng

Nghĩa: thăm; ghé thăm; phỏng vấn

Từng chữ: 訪 (phỏng) 問 (vấn)

Cách nói khác: 看望 kàn wàng · 간망; 探望 tàn wàng · 탐망; 造访 zào fǎng · 조방;

Có phải bạn tìm “thảm”?

惨 phồn thể 慘

cǎn

Âm Hán Hàn của chữ

참
cham · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

惨
さん
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: thảm; thê thảm; tàn nhẫn; không nhân đạo

Từng chữ: 慘 (thảm)

Cách nói khác: 地毯 dì tǎn;

Có phải bạn tìm “thấm”?

渗 phồn thể 滲

shèn

Âm Hán Hàn của chữ

삼
sam · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: thấm; rỉ; gây kinh hoàng

Từng chữ: 滲 (thấm)

Cách nói khác: 沁 qìn; 浸润 jìn rùn · 침윤; 渗漏 shèn lòu;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.