AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

惨 (慘) nghĩa là gì? cǎn

Từ tiếng Trung

惨

phồn thể 慘

cǎn · Hán Việt: thảm

Nghĩa tiếng Việt

  1. thảm
  2. thê thảm
  3. tàn nhẫn
  4. không nhân đạo
  5. thảm khốc
  6. bi thảm

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

惨
さん

Từng chữ

Xem “thảm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.