访问 (訪問) nghĩa là gì? fǎng wèn
Từ tiếng Trung
访问
phồn thể 訪問fǎng wèn · Hán Việt: phỏng vấn
Nghĩa tiếng Việt
- thăm
- ghé thăm
- phỏng vấn
Đọc theo tiếng Hàn
방문
bangmun
Tiếng Nhật
訪問
ほうもん · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.