AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

访问 (訪問) nghĩa là gì? fǎng wèn

Từ tiếng Trung

访问

phồn thể 訪問

fǎng wèn · Hán Việt: phỏng vấn

Nghĩa tiếng Việt

  1. thăm
  2. ghé thăm
  3. phỏng vấn

Đọc theo tiếng Hàn

방문
bangmun

Tiếng Nhật

訪問
ほうもん · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “thăm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.