AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tế bào gai" tiếng Trung là 刺丝胞 (cì sī bāo)

“tế bào gai” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

刺丝胞 phồn thể 刺絲胞

cì sī bāo

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

자사포
jasapo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: tế bào gai; tế bào tua của sứa hoặc hải quỳ

Từng chữ: 刺 (thích) 絲 (tơ) 胞 (bào)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.