Chữ 刺 (thích)
刺
Tiếng Trung (pinyin)
cì
Tiếng Hàn
자
ja
Tiếng Nhật
シ・セキ
On (âm Hán) · Kun (âm Nhật): さす・そしる・とげ
Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)
stab; prick, irritate; prod
Từ thường gặp có chữ 刺
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.