AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

刺丝胞 (刺絲胞) nghĩa là gì? cì sī bāo

Từ tiếng Trung

刺丝胞

phồn thể 刺絲胞

cì sī bāo · âm Hán Việt từng chữ: thích tơ bào

Nghĩa tiếng Việt

  1. tế bào gai
  2. tế bào tua của sứa hoặc hải quỳ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tế bào gai” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.