AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“tay mắt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

耳目

ěr mù

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

이목
imok · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

耳目
じもく · từ thông dụng

Nghĩa: tay mắt; sự chú ý hoặc để ý của ai đó; thông tin; kiến thức

Từng chữ: 耳 (nhĩ) 目 (mục)

Có phải bạn tìm “tày mắt”?

眼线 phồn thể 眼線

yǎn xiàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

안선
anseon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: người cung cấp tin; tày mắt; gián điệp; trinh sát

Từng chữ: 眼 (nhãn) 線 (tuyến)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.