AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

眼线 (眼線) nghĩa là gì? yǎn xiàn

Từ tiếng Trung

眼线

phồn thể 眼線

yǎn xiàn · âm Hán Việt từng chữ: nhãn tuyến

Nghĩa tiếng Việt

  1. người cung cấp tin
  2. tày mắt
  3. gián điệp
  4. trinh sát
  5. (mỹ phẩm) kẻ mắt

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “người cung cấp tin” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.