耳目 nghĩa là gì? ěr mù
Từ tiếng Trung
耳目
ěr mù · âm Hán Việt từng chữ: nhĩ mục
Nghĩa tiếng Việt
- tay mắt
- sự chú ý hoặc để ý của ai đó
- thông tin
- kiến thức
- gián điệp
Đọc theo tiếng Hàn
이목
imok
Tiếng Nhật
耳目
じもく · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.