“tay” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
shǒu
Âm Hán Hàn của chữ
수
su · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác
Tiếng Nhật
手
て · từ thông dụng
Nghĩa: tay; (trang trọng) cầm; người làm các công việc nhất định; người có kỹ năng trong các công việc nhất định
Từng chữ: 手 (thủ)
Có phải bạn tìm “tây”?
xī
Âm Hán Hàn của chữ
서
seo · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác
Tiếng Nhật
西
にし · từ thông dụng
Nghĩa: tây
Từng chữ: 西 (tây)
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.