AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“tay” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

手

shǒu

Âm Hán Hàn của chữ

수
su · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Tiếng Nhật

手
て · từ thông dụng

Nghĩa: tay; (trang trọng) cầm; người làm các công việc nhất định; người có kỹ năng trong các công việc nhất định

Từng chữ: 手 (thủ)

Có phải bạn tìm “tây”?

西

xī

Âm Hán Hàn của chữ

서
seo · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Tiếng Nhật

西
にし · từ thông dụng

Nghĩa: tây

Từng chữ: 西 (tây)

Có phải bạn tìm “tẩy”?

澼

pì

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: tẩy; tráng rửa

Từng chữ: 澼

Cách nói khác: 脱色 tuō sè · 탈색;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.