西 nghĩa là gì? Xī
Từ tiếng Trung
西
Xī · Hán Việt: tây
Nghĩa tiếng Việt
- phương Tây
- tiếng Tây Ban Nha
Cách đọc / nghĩa khác: 西 xī — tây;
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
西
にし · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.