AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

西 nghĩa là gì? Xī

Từ tiếng Trung

西

Xī · Hán Việt: tây

Nghĩa tiếng Việt

  1. phương Tây
  2. tiếng Tây Ban Nha

Cách đọc / nghĩa khác: 西 xī — tây;

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

西
にし · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “phương Tây” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.