AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

手 nghĩa là gì? shǒu

Từ tiếng Trung

手

shǒu · Hán Việt: thủ

Nghĩa tiếng Việt

  1. tay
  2. (trang trọng) cầm
  3. người làm các công việc nhất định
  4. người có kỹ năng trong các công việc nhất định
  5. đích thân
  6. tiện lợi

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

手
て · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “tay” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.