手 nghĩa là gì? shǒu
Từ tiếng Trung
手
shǒu · Hán Việt: thủ
Nghĩa tiếng Việt
- tay
- (trang trọng) cầm
- người làm các công việc nhất định
- người có kỹ năng trong các công việc nhất định
- đích thân
- tiện lợi
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
手
て · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.