"tầng trung lưu" tiếng Trung là 中间层 (zhōng jiān céng)
“tầng trung lưu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
中间层
phồn thể 中間層
zhōng jiān céng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
中間層
ちゅうかんそう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: tầng trung lưu
Từng chữ: 中 (trung) 間 (gian) 層 (tầng)
Cách nói khác: 中气层 zhōng qì céng;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.