AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tấm ván lên tàu" tiếng Trung là 跳板 (tiào bǎn)

“tấm ván lên tàu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

跳板

tiào bǎn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

도판
dopan · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

跳板
とびいた
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: ván nhún; bàn đạp; tấm ván lên tàu

Từng chữ: 跳 (khêu) 板 (ván)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.