跳板 nghĩa là gì? tiào bǎn
Từ tiếng Trung
跳板
tiào bǎn · âm Hán Việt từng chữ: khêu ván
Nghĩa tiếng Việt
- ván nhún
- bàn đạp
- tấm ván lên tàu
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
跳板
とびいた
Từng chữ
Xem “ván nhún” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.