AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Chữ 板 (ván)

板

Âm Hán Việt

8 nét · phồn thể 闆

Tiếng Trung (pinyin)

bǎn

Tiếng Hàn

판
pan

Tiếng Nhật

ハン・バン
On (âm Hán) · Kun (âm Nhật): いた

Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)

plank, board; iron or tin plate

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.