AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tầm nhìn xa" tiếng Trung là 远大 (yuǎn dà), tiếng Nhật 遠大

“tầm nhìn xa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

远大 phồn thể 遠大

yuǎn dà

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

원대
wondae · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

遠大
えんだい · từ thông dụng

Nghĩa: tầm nhìn xa; rộng lớn; tham vọng; đầy hứa hẹn

Từng chữ: 遠 (viễn) 大 (đại)

Cách nói khác: 前瞻性 qián zhān xìng; 远识 yuǎn shí; 超前意识 chāo qián yì shí;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.