AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

远大 (遠大) nghĩa là gì? yuǎn dà

Từ tiếng Trung

远大

phồn thể 遠大

yuǎn dà · âm Hán Việt từng chữ: viễn đại

Nghĩa tiếng Việt

  1. tầm nhìn xa
  2. rộng lớn
  3. tham vọng
  4. đầy hứa hẹn

Đọc theo tiếng Hàn

원대
wondae

Tiếng Nhật

遠大
えんだい · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “tầm nhìn xa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.