AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tạm ngừng" tiếng Trung là 间断 (jiàn duàn), tiếng Nhật 間断

“tạm ngừng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

间断 phồn thể 間斷

jiàn duàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

간단
gandan · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

間断
かんだん · từ thông dụng

Nghĩa: bị ngắt quãng; bị gián đoạn; tạm ngừng; một khoảng trống

Từng chữ: 間 (gian) 斷 (đoạn)

Cách nói khác: 消停 xiāo tíng · 소정;

Có phải bạn tìm “tạm ngưng”?

停用

tíng yòng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

정용
jeongyong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: ngừng sử dụng; tạm ngưng; ngừng hẳn; vô hiệu hóa

Từng chữ: 停 (đình) 用 (dụng)

Cách nói khác: 停摆 tíng bǎi; 暂搁 zàn gē;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.