AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

停用 nghĩa là gì? tíng yòng

Từ tiếng Trung

停用

tíng yòng · âm Hán Việt từng chữ: đình dụng

Nghĩa tiếng Việt

  1. ngừng sử dụng
  2. tạm ngưng
  3. ngừng hẳn
  4. vô hiệu hóa

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “ngừng sử dụng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.