AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

间断 (間斷) nghĩa là gì? jiàn duàn

Từ tiếng Trung

间断

phồn thể 間斷

jiàn duàn · âm Hán Việt từng chữ: gian đoạn

Nghĩa tiếng Việt

  1. bị ngắt quãng
  2. bị gián đoạn
  3. tạm ngừng
  4. một khoảng trống
  5. một sự gián đoạn

Đọc theo tiếng Hàn

간단
gandan

Tiếng Nhật

間断
かんだん · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “bị ngắt quãng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.