"tấm mỏng" tiếng Trung là 薄板 (báo bǎn), tiếng Nhật 薄板
“tấm mỏng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
báo bǎn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
박판
bakpan · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
薄板
うすいた · từ thông dụng
Nghĩa: tấm mỏng; tấm; lớp mỏng; tiếng Đài Loan đọc là [bo2 ban3]
Cách nói khác: 俴 jiàn;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.