Chữ 薄 (bạc)
薄
Tiếng Trung (pinyin)
báo, bó
Tiếng Hàn
박
bak
Tiếng Nhật
ハク
On (âm Hán) · Kun (âm Nhật): うすい・せまる・すすき
Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)
thin, slight, weak; poor, stingy
Từ thường gặp có chữ 薄
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.