AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tạm hoãn thuế" tiếng Trung là 缓征 (huǎn zhēng)

“tạm hoãn thuế” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

缓征 phồn thể 緩徵

huǎn zhēng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: tạm hoãn thuế; trì hoãn nhập ngũ

Từng chữ: 緩 (hoãn) 徵 (trưng)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.