AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

缓征 (緩徵) nghĩa là gì? huǎn zhēng

Từ tiếng Trung

缓征

phồn thể 緩徵

huǎn zhēng · âm Hán Việt từng chữ: hoãn trưng

Nghĩa tiếng Việt

  1. tạm hoãn thuế
  2. trì hoãn nhập ngũ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tạm hoãn thuế” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.