AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Chữ 緩 (hoãn)

緩

Âm Hán Việt

15 nét · giản thể 缓

Tiếng Trung (pinyin)

huǎn

Tiếng Hàn

완
wan

Tiếng Nhật

カン
On (âm Hán) · Kun (âm Nhật): ゆるい・ゆるやか・ゆるむ

Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)

slow, leisurely; to postpone, delay

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.