"tẩm bổ" tiếng Trung là 养生 (yǎng shēng), tiếng Nhật 養生
“tẩm bổ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
养生
phồn thể 養生
yǎng shēng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
양생
yangsaeng · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
養生
ようじょう · từ thông dụng
Nghĩa: duy trì sức khỏe; tẩm bổ; chữa dưỡng (bê tông, v.v.)
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.