AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

养生 (養生) nghĩa là gì? yǎng shēng

Từ tiếng Trung

养生

phồn thể 養生

yǎng shēng · âm Hán Việt từng chữ: dưỡng sinh

Nghĩa tiếng Việt

  1. duy trì sức khỏe
  2. tẩm bổ
  3. chữa dưỡng (bê tông, v.v.)

Đọc theo tiếng Hàn

양생
yangsaeng

Tiếng Nhật

養生
ようじょう · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “duy trì sức khỏe” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.