AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tấm bảo vệ" tiếng Trung là 遮护板 (zhē hù bǎn)

“tấm bảo vệ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

遮护板 phồn thể 遮護板

zhē hù bǎn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

차호판
chahopan · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: tấm chắn; tấm bảo vệ

Từng chữ: 遮 (che) 護 (hộ) 板 (ván)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.