AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“tám” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

八

bā

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

八
はち · từ thông dụng

Nghĩa: tám; 8

Từng chữ: 八 (bát)

Có phải bạn tìm “tấm”?

板

bǎn

Âm Hán Hàn của chữ

판
pan · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Tiếng Nhật

板
いた · từ thông dụng

Nghĩa: tấm; ván; mặt phẳng; cánh cửa ván

Từng chữ: 板 (ván)

Cách nói khác: 板块 bǎn kuài · 판괴; 木板 mù bǎn; 平板 píng bǎn · 평판;

Có phải bạn tìm “tắm”?

沐

mù

Âm Hán Hàn của chữ

목
mok · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: tắm; rửa; nhận; được ban cho

Từng chữ: 沐 (múc)

Cách nói khác: 洗澡 xǐ zǎo; 浴 yù · 욕; 沐浴 mù yù · 목욕; 澡 zǎo;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.