板 nghĩa là gì? bǎn
Từ tiếng Trung
板
bǎn · Hán Việt: ván
Nghĩa tiếng Việt
- tấm
- ván
- mặt phẳng
- cánh cửa ván
- vợt bóng bàn
- phách (nhạc)
Cách đọc / nghĩa khác: 闆 pàn — nhìn thấy ở cửa (cách dùng cũ);
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
板
いた · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.