AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

板 nghĩa là gì? bǎn

Từ tiếng Trung

板

bǎn · Hán Việt: ván

Nghĩa tiếng Việt

  1. tấm
  2. ván
  3. mặt phẳng
  4. cánh cửa ván
  5. vợt bóng bàn
  6. phách (nhạc)

Cách đọc / nghĩa khác: 闆 pàn — nhìn thấy ở cửa (cách dùng cũ);

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

板
いた · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “tấm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.