AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tác phẩm tiết mục" tiếng Trung là 保留剧目 (bǎo liú jù mù)

“tác phẩm tiết mục” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

保留剧目 phồn thể 保留劇目

bǎo liú jù mù

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: tác phẩm tiết mục; kho tiết mục; mục tiết mục biểu diễn

Từng chữ: 保 (bảo) 留 (lưu) 劇 (kịch) 目 (mục)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.