AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

保留剧目 (保留劇目) nghĩa là gì? bǎo liú jù mù

Từ tiếng Trung

保留剧目

phồn thể 保留劇目

bǎo liú jù mù · âm Hán Việt từng chữ: bảo lưu kịch mục

Nghĩa tiếng Việt

  1. tác phẩm tiết mục
  2. kho tiết mục
  3. mục tiết mục biểu diễn

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tác phẩm tiết mục” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.