AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“súng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

枪 phồn thể 槍

qiāng

Âm Hán Hàn của chữ

창
chang · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Tiếng Nhật

槍
やり · từ thông dụng

Nghĩa: súng; hỏa khí; súng trường; giáo

Từng chữ: 槍 (thương)

Có phải bạn tìm “sưng”?

涨 phồn thể 漲

zhàng

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: sưng; phồng

Từng chữ: 漲 (trướng)

Cách nói khác: 肿 zhǒng · 종; 胀 zhàng · 창; 膨 péng · 팽; 肿胀 zhǒng zhàng · 종창; 肿大 zhǒng dà · 종대;

Có phải bạn tìm “sừng”?

犄角

jī jiǎo

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: sừng

Từng chữ: 犄 角 (góc)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.