枪 (槍) nghĩa là gì? qiāng
Từ tiếng Trung
枪
phồn thể 槍qiāng · Hán Việt: thương
Nghĩa tiếng Việt
- súng
- hỏa khí
- súng trường
- giáo
- vật có hình dạng hoặc chức năng giống súng
- thay người khác trong kỳ thi
Cách đọc / nghĩa khác: 鎗 qiāng — súng trường; giáo;
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
槍
やり · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.