AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"sức mạnh thể chất" tiếng Trung là 体力 (tǐ lì), tiếng Nhật 体力

“sức mạnh thể chất” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

体力 phồn thể 體力

tǐ lì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

체력
cheryeok · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

体力
たいりょく · từ thông dụng

Nghĩa: sức mạnh thể chất; sức lực

Từng chữ: 體 (thể) 力 (lực)

Cách nói khác: 劲力 jìn lì;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.