AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“sức căng bề mặt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

表面张力 phồn thể 表面張力

biǎo miàn zhāng lì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

表面張力
ひょうめんちょうりょく
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: sức căng bề mặt

Từng chữ: 表 (biểu) 面 (diện) 張 (trương) 力 (lực)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.