AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

表面张力 (表面張力) nghĩa là gì? biǎo miàn zhāng lì

Từ tiếng Trung

表面张力

phồn thể 表面張力

biǎo miàn zhāng lì · âm Hán Việt từng chữ: biểu diện trương lực

Nghĩa tiếng Việt

  1. sức căng bề mặt

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

表面張力
ひょうめんちょうりょく

Từng chữ

Xem “sức căng bề mặt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.