AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“sự vật tự thân” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

本体 phồn thể 本體

běn tǐ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

본체
bonche · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

本体
ほんたい · từ thông dụng

Nghĩa: phần chính; thân mình; sự vật tự thân; vật tự thân (đối tượng của tri giác thuần túy theo Kant)

Từng chữ: 本 (bản) 體 (thể)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.