AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

本体 (本體) nghĩa là gì? běn tǐ

Từ tiếng Trung

本体

phồn thể 本體

běn tǐ · âm Hán Việt từng chữ: bản thể

Nghĩa tiếng Việt

  1. phần chính
  2. thân mình
  3. sự vật tự thân
  4. vật tự thân (đối tượng của tri giác thuần túy theo Kant)

Đọc theo tiếng Hàn

본체
bonche

Tiếng Nhật

本体
ほんたい · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “phần chính” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.