本体 (本體) nghĩa là gì? běn tǐ
Từ tiếng Trung
本体
phồn thể 本體běn tǐ · âm Hán Việt từng chữ: bản thể
Nghĩa tiếng Việt
- phần chính
- thân mình
- sự vật tự thân
- vật tự thân (đối tượng của tri giác thuần túy theo Kant)
Đọc theo tiếng Hàn
본체
bonche
Tiếng Nhật
本体
ほんたい · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.