AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"sự nghiệp lớn" tiếng Trung là 大业 (dà yè)

“sự nghiệp lớn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

大业 phồn thể 大業

dà yè

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

대업
daeeop · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

大業
おおわざ
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: sự nghiệp lớn; công cuộc lớn

Từng chữ: 大 (đại) 業 (nghiệp)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.